oxalis crenata

oxalis crenata

A farmer harvests oxalis crenata from a garden plot.

Định nghĩa

Danh từ: Oxalis crenata một loài cây chua me đất Nam Mỹ, được trồng để lấy củ ăn được. Tên khoa học này chỉ một loại thực vật thuộc họ Chua me đất (Oxalidaceae), đặc điểm thân thảo, hình tim củ vị chua nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Người nông dânvùng Andes thường trồng oxalis crenata để thu hoạch củ.)
  • (Củ của oxalis crenata có thể được luộc hoặc nướng như khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Oxalis crenata thường được xem cây lương thực phụNam Mỹ, thích hợp với khí hậu mát mẻ đất thoát nước tốt.

    • Các giống oxalis crenata đã được cải tiến để tăng năng suất củ. (Các giống oxalis crenata đã được cải tiến để tăng năng suất củ.)
  • Trong ẩm thực: Củ của loài cây này vị chua nhẹ, thường được dùng trong các món salad hoặc làm gia vị.

    • Món súp củ oxalis crenata rất phổ biến trong ẩm thực Peru. (Món súp củ oxalis crenata rất phổ biến trong ẩm thực Peru.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxalis tuberosa: Một loài chua me đất khác cũng củ ăn được, thường được gọi là "oca".
  • Chua me đất (danh từ chung): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Oxalis, chua hoa nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Cây chua me đất Nam Mỹ: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ loài này.
  • Oca: Tên gọi phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha, đôi khi được dùng trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Củ oxalis crenata: Phần củ của cây, có thể ăn được.
    • Củ oxalis crenata thường được thu hoạch vào mùa thu. (Củ oxalis crenata thường được thu hoạch vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến oxalis crenata trong tiếng Việt.